kekule formula

kekule formula

A chemistry student draws a Kekule formula on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Công thức Kekulé (kekule formula) một công thức hóa học mô tả cấu trúc của phân tử benzen, bao gồm một vòng kín gồm 6 nguyên tử cacbon, với các nguyên tử hydro liên kết với chúng.

dụ sử dụng
  • (Công thức Kekulé của benzen thể hiện các liên kết đôi xen kẽ.)
  • (Học sinh thường học công thức Kekulé như một mô hình cơ bản của các hợp chất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kekule formula" được sử dụng trong hóa học hữu cơ để minh họa cấu trúc vòng benzen, mặc dù ngày nay đã được thay thế bằng mô hình cộng hưởng hiện đại hơn.
  • "to draw the kekule formula": vẽ công thức Kekulé.
    • He was asked to draw the kekule formula for benzene on the exam. (Anh ấy được yêu cầu vẽ công thức Kekulé cho benzen trong bài kiểm tra.)
Biến thể từ gần giống
  • Công thức Kekulé (n): tên gọi khác của kekule formula, được đặt theo nhà hóa học August Kekulé.
  • Cấu trúc Kekulé (n): một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào cấu trúc không gian của phân tử.
Từ đồng nghĩa
  • Công thức benzen: một cách gọi khác, nhưng ít chính xác hơn chỉ áp dụng cho riêng benzen.
  • Mô hình vòng benzen: nhấn mạnh vào hình dạng vòng 6 cạnh.
Các cụm từ liên quan
  • Liên kết đôi xen kẽ (alternating double bonds): đặc điểm chính trong công thức Kekulé.
    • The kekule formula relies on alternating double bonds to explain benzene's stability. (Công thức Kekulé dựa trên các liên kết đôi xen kẽ để giải thích tính ổn định của benzen.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kekulé's dream": giấc mơ của Kekulé, ám chỉ giai thoại nổi tiếng về việc ông phát hiện ra cấu trúc vòng benzen qua một giấc mơ thấy con rắn tự cắn đuôi.
    • The discovery of the kekule formula is often linked to Kekulé's dream. (Việc phát hiện ra công thức Kekulé thường được liên hệ với giấc mơ của Kekulé.)